Thiết kế thời thượng | đồ họa
20%
35.890.000 ₫
35.890.000 ₫
- Ultra 7 165H
- PCIe® Gen4 x4 NVMe™
- DDR5 5600MHz
- NVIDIA RTX™ 1000 Ada 6GB GDDR6
- 16 inch FHD
Đồ họa
13%
24.890.000 ₫
24.890.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | Thiết kế 3D
19%
19.490.000 ₫
19.490.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
17%
24.290.000 ₫
24.290.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Game | đồ họa
16%
38.590.000 ₫
38.590.000 ₫
- R9 8945HX
- PCIe® NVMe™
- DDR5-5600MHz
- NVIDIA®GeForce® RTX™ 5060 8GB
- 16 inch 2.5K
Đồ họa | Thiết kế 3D
28%
44.890.000 ₫
44.890.000 ₫
- Ultra 7 165H
- M.2 2280, Gen 4
- 32GB LPDDR5x 7467 MT/s
- NVIDIA® RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6
- 16 inch FHD
Game | đồ họa
20%
31.390.000 ₫
31.390.000 ₫
- i7 12700H
- M2.SSD
- DDR5 4800Mhz
- NVIDIA® RTX™ A2000 8GB
- 16 inch 2K
Đồ họa | thiết kế
16%
29.290.000 ₫
29.290.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- 32GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® Quadro RTX™ A2000
- 15.6 inch
Thiết kế thời thượng | đồ họa
23%
24.890.000 ₫
24.890.000 ₫
- i7 11800H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti
- 15.6 inch 3.5K Cảm ứng
Đồ họa | thiết kế
31%
23.890.000 ₫
23.890.000 ₫
- i7 11800H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
20%
21.290.000 ₫
21.290.000 ₫
- i7 10850H
- M2.SSD 512GB
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T2000 4GB
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | Thiết kế 3D
23%
64.890.000 ₫
64.890.000 ₫
- i9 13950HX
- M2.SSD 1TB Gen 4
- 5600MT/s CAMM
- NVIDIA® RTX™ 4090 16GB GDDR6
- 16 inch
Đồ họa | thiết kế
35%
28.890.000 ₫
28.890.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A3000 6GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
25%
27.290.000 ₫
27.290.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ A1000
- 15.6 inch 4K
Đồ họa | Thiết kế 3D
10%
42.890.000 ₫
42.890.000 ₫
- i7 13850HX
- SSD M.2 2280
- DDR5 4000MHz
- NVIDIA® RTX™ 1000 Ada 6GB GDDR6
- 16 inch FHD+
Đồ họa | thiết kế
30%
22.190.000 ₫
22.190.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
26%
27.090.000 ₫
27.090.000 ₫
- i9 11950H
- M2.SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000
- 15.6 inch 4K
13%
23.890.000 ₫
23.890.000 ₫
- i7 11850H
- M.2 SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Game | đồ họa
7%
26.290.000 ₫
26.290.000 ₫
- i5 13420H
- 512GB SSD M.2 NVMe
- 16GB DDR5 5200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB
- 2.1 Kg
Đồ họa
19%
41.890.000 ₫
41.890.000 ₫
- i7 13800H
- 1 TB, M.2 2280 Gen 4
- 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
- NVIDIA® RTX™ A2000 ADA 8GB
- 16 inch 4K cảm ứng
Đồ họa | thiết kế
34%
25.490.000 ₫
25.490.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000
- 15.6 inch
Game | đồ họa
9%
25.890.000 ₫
25.890.000 ₫
- R7 7445HS
- 512GB NVMe PCIe 4.0 M.2
- 16GB DDR5 5600MHz
- NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
- 16″ FHD+ (1920×1200)
Game | đồ họa
5%
23.290.000 ₫
23.290.000 ₫
- Core™ i5 13420H
- 512 GB PCIe®
- 16GB DDR5-5600 MT/s
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
- 15.6 inch FHD 144 Hz
Đồ họa | thiết kế
23%
32.890.000 ₫
32.890.000 ₫
- Xeon® W-11855M
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch 4K
Đồ họa | thiết kế
16%
29.890.000 ₫
29.890.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A3000 6GB
- 17.3 inch
Đồ họa | thiết kế
19%
28.890.000 ₫
28.890.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
20%
23.590.000 ₫
23.590.000 ₫
- i7 11800H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ T1200 4GB
- 15.6 inch 2.5K
Game | đồ họa
18%
37.290.000 ₫
37.290.000 ₫
- i7 13620H
- 512GB PCIe® 4.0
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6
- 16.0 inch FHD (1920x 1080)
Game | đồ họa
20%
64.390.000 ₫
64.390.000 ₫
- i9 14900HX
- 2TB PCIe NVMe SSD RAID
- 32GB DDR5 5600MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4080 16GB
- 18 inch 2.5K
Game | đồ họa
Liên hệ
- i5 13500HX
- SSD NVMe PCIe
- DDR5 4800 MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB
- 16 inch FHD+ 1920 x 1200
Game | đồ họa
16%
78.390.000 ₫
78.390.000 ₫
- i9 14900HX
- 2TB PCIe NVMe SSD RAID
- 32GB DDR5 5600MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4090 16GB
- 18 inch 2.5K
Game | đồ họa
18%
17.890.000 ₫
17.890.000 ₫
- i5 12500H
- M2.SSD 512GB
- 16GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Geforce RTX™ 3050
- 15.6 inch
Game | đồ họa
12%
34.390.000 ₫
34.390.000 ₫
- Ultra 7 155H
- 1TB PCIe NVMe
- 16GB LPDDR5X
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
- 14.5 inch 2.5K
Game | đồ họa
10%
22.290.000 ₫
22.290.000 ₫
- i5 13420H
- SSD PCIe 512GB
- 16GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
- 15.6 inch FHD 144Hz
Game | đồ họa
23%
19.690.000 ₫
19.690.000 ₫
- i5 12450H
- M2.SSD 512GB
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Geforce RTX™ 4050 6GB GDDR6
- 15.6 inch
Game | đồ họa
15%
20.890.000 ₫
20.890.000 ₫
- i7 13620H
- SSD PCIe 512GB
- 16GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
- 15.6 inch FHD 144Hz
Game | đồ họa
17%
17.890.000 ₫
17.890.000 ₫
- i5 12450H
- SSD PCIe 512GB
- 8GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
- 15.6 inch FHD 144Hz
Game | đồ họa
21%
17.390.000 ₫
17.390.000 ₫
- i5 13420H
- SSD PCIe 512GB
- 16GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB
- 15.6 inch FHD 144Hz
Game | đồ họa
12%
21.390.000 ₫
21.390.000 ₫
- R5 7535HS
- SSD PCIe 512GB
- 8GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
- 15.6 inch FHD 144Hz
Game | đồ họa
10%
32.090.000 ₫
32.090.000 ₫
- i9 13900H
- 512GB SSD PCIe NVMe
- 16GB DDR5 5200MHz
- NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB
- 15.6 inch FHD




Còn khi nói đến màn hình của Laptop Workstation thì sẽ chú ý đến độ phân giải, độ bao phủ màu, độ tương phản nhiều hơn. Vì đây là các màn hình dành cho các công việc thiết kế chuyên nghiệp vậy nên mình nghĩ chúng ta sẽ cần một màn hình thật sắc nét ít nhất là Full HD, độ bao phủ màu rộng sRGB đạt 100%,… nhằm mang đến khả năng hiển thị chính xác và chân thực nhất.



